Sự kiện chính
Giannis Chatzivasilis
5'
Carlito
Benson Anang
17'
Pavel Tsabelin
45'
46'
Marios Pechlivanis
Ofori Richard
Jose Rafael Romo Perez
Emanuel Vignato
63'
Yair Castro
Giannis Chatzivasilis
63'
67'
Pablo Gonzalez Juarez
Luis Felipe Hungria Martins
74'
Javier Siverio Toro
Carlos Renteria
80'
Rafael Camacho
Luis Miguel Vieira Babo Machado
Vasiliou Giorgos
Emanuel Taffertshofer
87'
89'
Ioakim Toumpas
90'
Christos Giousis
90'
Pablo Gonzalez Juarez
90'
Christos Giousis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 5
- 127 Tấn công 125
- 63 Tấn công nguy hiểm 71
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 7 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 3
- 28 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng Akritas Chloraka vs Ethnikos Achnas FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 16.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 47% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Akritas Chloraka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ethnikos Achnas FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 9
- 3
- 9
- 15
- 24
- 12
- 18
- 9
- 18
- 34
- 21
- 8
- 9
- 18
- 13
- 20
- 7
- 6
- 19
- 13
- 15
- 31
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Akritas Chloraka (29 Trận đấu) | Ethnikos Achnas FC (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 6 | 14 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




