Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 14 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 2
- 5 Sút cầu môn 2
- 75 Tấn công 67
- 36 Tấn công nguy hiểm 23
- 10 Sút ngoài cầu môn 0
Dữ liệu đội bóng Zawisza Bydgoszcz SA vs Flota Swinoujscie đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.6 | Mất bàn | 2.6 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 10 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4 | Phạt góc | 5.5 | 5.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 9 | 10 | Phạm lỗi | 9 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 50.5% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Zawisza Bydgoszcz SA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Flota Swinoujscie
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 13
- 8
- 21
- 25
- 18
- 6
- 18
- 17
- 15
- 29
- 11
- 18
- 18
- 12
- 29
- 20
- 3
- 3
- 14
- 12
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zawisza Bydgoszcz SA (45 Trận đấu) | Flota Swinoujscie (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 9 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 2 | 6 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




