Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 8 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 3
- 74 Tấn công 88
- 33 Tấn công nguy hiểm 41
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng HIK Hellerup vs Naestved đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 4.3 | Mất bàn | 1.7 | 3 | Mất bàn | 1.1 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 3 | Phạt góc | 5.5 | 3.5 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 43% | Phạm lỗi | 47% | 44.8% | Phạm lỗi | 54.8% |
HIK Hellerup
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Naestved
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 13
- 17
- 18
- 21
- 13
- 10
- 20
- 12
- 20
- 29
- 8
- 15
- 19
- 20
- 8
- 10
- 14
- 15
- 15
- 12
- 33
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HIK Hellerup (57 Trận đấu) | Naestved (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 4 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 7 | 12 | 5 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




