Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 17
- 3 Sút cầu môn 12
- 64 Tấn công 94
- 33 Tấn công nguy hiểm 55
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Roskilde vs AB Copenhagen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 5 | Phạt góc | 8.3 | 4.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6 | Phạm lỗi | 0 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Roskilde
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AB Copenhagen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 12
- 17
- 30
- 17
- 10
- 12
- 12
- 18
- 19
- 23
- 11
- 6
- 11
- 25
- 22
- 21
- 8
- 21
- 11
- 15
- 28
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Roskilde (23 Trận đấu) | AB Copenhagen (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 14 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




