Sự kiện chính
3'
15'
Zaur Tarba
25'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 2 Sút bóng 4
- 0 Sút cầu môn 4
- 34 Tấn công 47
- 16 Tấn công nguy hiểm 19
- 2 Sút ngoài cầu môn 0
- 8 Đá phạt trực tiếp 4
- 8 Phạm lỗi 4
Dữ liệu đội bóng Chernomorets Novorossiysk vs Rodina Moskva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 3.8 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 | 14 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 48.7% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
Chernomorets Novorossiysk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rodina Moskva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 12
- 21
- 24
- 22
- 17
- 7
- 24
- 8
- 4
- 24
- 4
- 17
- 17
- 2
- 15
- 17
- 17
- 17
- 11
- 5
- 33
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chernomorets Novorossiysk (65 Trận đấu) | Rodina Moskva (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 14 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 8 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 3 | 6 |
Cập nhật 02/05/2026 20:59




