Sự kiện chính
32'
46'
Mohamed Lamine Diaby
Patryk Makuch
51'
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
57'
Michael Ameyaw
Pawel Dawidowicz
58'
Oskar Repka
65'
66'
Adriano Luis Amorim Santos
Jean Carlos Silva Rocha
66'
Leonardo Miramar Rocha
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Ondrej Zmrzly
Roberto Massimo
74'
Erik Janza
77'
Pawel Olkowsk
Michal Sacek
83'
Yvan Junior Ikia Dimi
Maksym Khlan
83'
Yvan Junior Ikia Dimi
86'
Lukas Ambros
Erik Janza
89'
Lukas Podolski
Sondre Liseth
90'
90'
Jonatan Braut Brunes
Marcel Lubik
90'
90'
Leonardo Miramar Rocha
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 13 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 2
- 96 Tấn công 102
- 34 Tấn công nguy hiểm 45
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 14 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 20 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng Gornik Zabrze vs Rakow Czestochowa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 4.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Gornik Zabrze
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rakow Czestochowa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 6
- 8
- 33
- 26
- 10
- 20
- 12
- 10
- 25
- 20
- 20
- 10
- 8
- 10
- 17
- 12
- 17
- 12
- 8
- 20
- 28
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gornik Zabrze (6 Trận đấu) | Rakow Czestochowa (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




