Sự kiện chính
21'
Oluwaseun Adewumi
Edan Diop
27'
43'
Anosike Ementa
57'
Oumar Diakite
Steve Ngoura
58'
59'
Thomas Claes
Enrique Lofolomo
65'
67'
70'
Yannick Cappelle
Marley Ake
70'
Tobias Hedl
Anosike Ementa
Ibrahim Diakite
Gary Magnee
77'
Nils De Wilde
Ibrahima Diaby
77'
Krys Kouassi
Dante Vanzeir
77'
87'
Serxho Ujka
Jeppe Erenbjerg
88'
88'
Lukas Willen
Wilguens Paugain
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 11 9
- 6 5
- 57 50
- 2.54 1.52
- 1.79 0.71
- 0.75 0.81
- 2.54 1.52
- 2.97 2.87
- 25 31
- 19 10
- 43 33
- 14 17
- 30 28
- 6 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 14
- 7 Sút cầu môn 7
- 62 Tấn công 66
- 50 Tấn công nguy hiểm 52
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 380 Chuyền bóng 431
- 13 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 5
- 16 Tắc bóng 7
- 9 Beat 6
- 15 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 1
- 16 Tắc bóng thành công 8
- 8 Challenge 4
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Cercle Brugge vs Zulte-Waregem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Cercle Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zulte-Waregem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 12
- 20
- 32
- 24
- 12
- 14
- 12
- 10
- 16
- 22
- 8
- 13
- 20
- 7
- 24
- 25
- 22
- 15
- 10
- 11
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cercle Brugge (71 Trận đấu) | Zulte-Waregem (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 3 | 4 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




