Sự kiện chính
62'
Elias Egerton
Magnus Kaastrup
62'
Anders Holvad
Magnus Kirchheiner
Malthe Boesen
Aaron Akale
67'
Mads Hansen
Matthias Praest Nielsen
67'
Jacob Linnet
68'
70'
Kasper Lunding Jakobsen
Lucas Riisgaard
71'
Baptiste Rolland
Andreas Pisani
Malthe Kristensen
Jerailly Wielzen
80'
83'
Carl Nygaard
Simon Baekgaard
Benjamin Zjajo
83'
85'
Nikolaj Juul-Sandberg
Jonas Villemoes
87'
Robert Kakeeto
Rasmus Koch
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 0
- 3 10
- 3 4
- 50 55
- 0.65 1.54
- 0.09 1.11
- 13 37
- 13 23
- 37 41
- 13 14
- 41 23
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 6 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 3
- 91 Tấn công 118
- 45 Tấn công nguy hiểm 65
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 394 Chuyền bóng 436
- 14 Phạm lỗi 10
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 11
- 6 Beat 13
- 25 Quả ném biên 24
- 15 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 10
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 25 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Middelfart G og vs Aarhus Fremad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 4.3 | Mất bàn | 1.7 | 3.5 | Mất bàn | 1 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 9.3 | 3.3 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 66% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 57.6% |
Middelfart G og
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aarhus Fremad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 10
- 15
- 18
- 11
- 13
- 17
- 10
- 17
- 29
- 22
- 9
- 12
- 13
- 14
- 14
- 16
- 18
- 16
- 22
- 14
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Middelfart G og (27 Trận đấu) | Aarhus Fremad (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 3 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




