Sự kiện chính
11'
27'
Wilhelm Nilsson
31'
Mikkel Wohlgemuth
Viktor Sorensen
35'
Mattias Jakobsen
36'
38'
Vito Hammershoj Mistrati
Tobias Thomsen
42'
Mustafa Salah
Viktor Sorensen
46'
57'
Casper Risbjerg
Julius Voldby
66'
Emil Moller
Wilhelm Nilsson
66'
Vincent Abildgaard
Vito Hammershoj Mistrati
Mike Lindemann Jensen
71'
Basem Alkhoudari
Erkan Semovski
74'
Tobias Thomsen
82'
83'
Christoffer Henriksen
Yasin Belhadj
83'
Roni Arabaci
Carl Bjork
84'
Roni Arabaci
86'
Christian Tue Jensen
Tobias Thomsen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 1 0
- 11 6
- 10 4
- 40 56
- 3.03 1.69
- 2.21 1.13
- 29 22
- 27 13
- 31 33
- 9 23
- 22 37
- 5 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 21 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 4
- 113 Tấn công 84
- 50 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 16
- 433 Chuyền bóng 391
- 17 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 8
- 5 Beat 5
- 14 Quả ném biên 15
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 11 Challenge 4
- 1 Tạt bóng thành công 2
- 18 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng HB Koge vs B93 Copenhagen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
HB Koge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
B93 Copenhagen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 8
- 15
- 21
- 21
- 21
- 13
- 19
- 18
- 21
- 21
- 12
- 16
- 8
- 11
- 14
- 15
- 14
- 20
- 23
- 18
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HB Koge (58 Trận đấu) | B93 Copenhagen (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 12 | 8 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




