Sự kiện chính
28'
McCammon A.
40'
Mercado M.
51'
Sofia Christine Huerta
68'
Curry M.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 8 10
- 11 6
- 35 44
- 1.16 1.43
- 0.94 1.01
- 0.22 0.41
- 1.16 1.43
- 1.51 1.14
- 25 24
- 19 19
- 29 33
- 6 11
- 23 24
- 5 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 4
- 19 Sút bóng 16
- 5 Sút cầu môn 5
- 103 Tấn công 113
- 71 Tấn công nguy hiểm 57
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 372 Chuyền bóng 409
- 11 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 12
- 5 Beat 4
- 22 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 1
- 9 Challenge 11
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 21 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Houston Dash (w) vs Seattle Reign (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 7 | Phạt góc | 2.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10 | 11.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Houston Dash (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Seattle Reign (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 5
- 12
- 16
- 17
- 13
- 10
- 33
- 20
- 22
- 25
- 11
- 11
- 22
- 11
- 13
- 25
- 17
- 19
- 15
- 16
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Houston Dash (w) (31 Trận đấu) | Seattle Reign (W) (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 13:22




