Sự kiện chính
29'
Prince Amoako Junior
Jordi Vanlerberghe
32'
38'
Alexander Lin(Reason:Yellow card cancelled)
40'
Alexander Lin
Oliver Rose-Villadsen
Jordi Vanlerberghe
46'
60'
Mayckel Lahdo
Daniel Wass
61'
65'
Lamine Sadio
Ibrahim Adel
Emmanuel Bonaventure Dennis
Sho Fukuda
66'
73'
Noah Markmann
Runar Norheim
73'
Levy Nene
Prince Amoako Junior
Luis Binks
79'
Ousmane Sow
Jacob Ambaek
82'
Viggo Poulsen
Mads Frokjaer
82'
87'
Victor Gustafsen
Juho Lahteenmaki
87'
Malte Heyde
Mark Brink
89'
Emmanuel Bonaventure Dennis
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 3 2
- 12 7
- 4 4
- 50 64
- 1.39 1
- 0.96 0.84
- 0.43 0.16
- 1.39 1
- 0.25 0.52
- 34 25
- 27 1
- 39 53
- 10 11
- 15 23
- 5 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 4
- 102 Tấn công 70
- 72 Tấn công nguy hiểm 51
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 22
- 466 Chuyền bóng 416
- 22 Phạm lỗi 12
- 3 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 12
- 6 Beat 15
- 14 Quả ném biên 12
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 12
- 17 Challenge 14
- 8 Tạt bóng thành công 0
- 21 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Brondby IF vs Nordsjaelland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 14.3 | 14.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 54.5% |
Brondby IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nordsjaelland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 12
- 7
- 24
- 13
- 16
- 21
- 14
- 15
- 18
- 25
- 12
- 11
- 6
- 8
- 10
- 20
- 17
- 20
- 14
- 13
- 34
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brondby IF (60 Trận đấu) | Nordsjaelland (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 12 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 1 | 11 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




