Sự kiện chính
18'
31'
37'
39'
44'
55'
56'
60'
64'
72'
74'
78'
87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 8
- 5 Phạt góc (HT) 6
- 4 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 15
- 8 Sút cầu môn 10
- 67 Tấn công 77
- 51 Tấn công nguy hiểm 51
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Johvi FC Lokomotiv vs Tartu Kalev đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.3 | 2 | Ghi bàn | 3.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 4 | 1.8 | Mất bàn | 3.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 8 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 | 11.5 | Phạm lỗi | 7.3 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Johvi FC Lokomotiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tartu Kalev
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 13
- 19
- 20
- 13
- 12
- 16
- 19
- 12
- 16
- 28
- 11
- 17
- 3
- 14
- 26
- 12
- 20
- 14
- 18
- 23
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Johvi FC Lokomotiv (36 Trận đấu) | Tartu Kalev (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 3 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




