Sự kiện chính
9'
Song Wenjie(Reason:No penalty confirmed)
32'
33'
Umidjan Yusup
47'
54'
Shimeng Bao
Malcom Sylas Edjouma
57'
63'
Umidjan Yusup
Lin Chuangyi
Song Wenjie
66'
Yonghao Jin
Ahmed El Messaoudi
66'
68'
68'
Wang Shenchao
Li Xinxiang
75'
77'
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Shimeng Bao
77'
Wang Zhen ao
Jiang Guangtai
77'
Yuan Zhang
Lu Yongtao
77'
Liu Ruofan
Prince Obeng Ampem
Junshuai Liu
Luo Senwen
77'
Hailong Li
Zixian Wei
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 8 7
- 3 4
- 62 47
- 1.4 1.21
- 1.25 0.59
- 19 26
- 11 19
- 51 39
- 11 8
- 23 21
- 1 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 11 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 3
- 77 Tấn công 117
- 24 Tấn công nguy hiểm 64
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 270 Chuyền bóng 491
- 15 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
- 16 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 5
- 10 Beat 8
- 20 Quả ném biên 25
- 0 Woodwork 1
- 17 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 12
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 3 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Qingdao Manatee vs Shanghai Port đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 13.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 57.5% |
Qingdao Manatee
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shanghai Port
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 15
- 5
- 9
- 10
- 22
- 13
- 22
- 10
- 9
- 37
- 20
- 13
- 12
- 5
- 14
- 18
- 17
- 24
- 16
- 13
- 17
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qingdao Manatee (37 Trận đấu) | Shanghai Port (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 8 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 3 | 1 |
Cập nhật 03/05/2026 06:11




