Sự kiện chính
22'
Bryan Caicedo
35'
47'
67'
70'
Vilinton Branda
Stick Castro
72'
72'
Romario Bolanos
Robino Quinonez
72'
Steven Tapiero
Andrés Mena
73'
Steven Tapiero
75'
Gabriel Jhon Cortez
77'
84'
Alexander David Bolanos Casierra(Reason:Red card overturned)
85'
Romario Bolanos
Bryan David Corozo Caicedo
Gabriel Jhon Cortez
90'
Manuel Erasmo Lucas Ayovi
Antony Chere
90'
Rody Zambrano
Javier Guisamano
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 1
- 6 8
- 10 11
- 43 43
- 0.57 1.68
- 0.89 2.19
- 12 15
- 14 16
- 35 28
- 8 15
- 21 11
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 19
- 6 Sút cầu môn 8
- 69 Tấn công 113
- 36 Tấn công nguy hiểm 31
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 277 Chuyền bóng 467
- 12 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 6 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 9
- 10 Beat 4
- 16 Quả ném biên 23
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 10
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 26 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Libertad FC vs SD Aucas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 3.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 10.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Libertad FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SD Aucas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 13
- 8
- 22
- 26
- 25
- 17
- 5
- 4
- 27
- 28
- 12
- 10
- 15
- 12
- 25
- 15
- 12
- 25
- 12
- 10
- 22
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Libertad FC (51 Trận đấu) | SD Aucas (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 9 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 3 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 17:31




