Sự kiện chính
4'
Noah Abatneh(Reason:Card changed)
9'
Ballou Tabla(Reason:No penalty confirmed)
Luke Singh
27'
50'
55'
Loic Cloutier
61'
63'
80'
Manny Aparicio
84'
89'
Daniel Aguilar
90'
Gabriel Antinoro
90'
Sergei Kozlovskiy(Reason:Card changed)
90'
Sergei Kozlovskiy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 0
- 2 0
- 11 5
- 7 2
- 41 39
- 1.77 0.55
- 2.23 0.96
- 20 18
- 11 4
- 34 33
- 7 6
- 9 17
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 4
- 18 Sút bóng 7
- 10 Sút cầu môn 4
- 125 Tấn công 80
- 38 Tấn công nguy hiểm 40
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 468 Chuyền bóng 529
- 9 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng 10
- 5 Beat 10
- 25 Quả ném biên 13
- 1 Woodwork 0
- 10 Challenge 18
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 27 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng York 9 FC vs Atletico Ottawa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 0.8 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 50% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
York 9 FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Ottawa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 12
- 12
- 25
- 17
- 14
- 22
- 9
- 19
- 22
- 20
- 16
- 23
- 18
- 14
- 20
- 17
- 22
- 11
- 4
- 11
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | York 9 FC (30 Trận đấu) | Atletico Ottawa (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật 02/05/2026 09:58




