Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 3 Sút bóng 1
- 3 Sút cầu môn 0
- 83 Tấn công 64
- 57 Tấn công nguy hiểm 15
- 0 Sút ngoài cầu môn 1
Dữ liệu đội bóng Afturelding vs Volsungur husavik đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 2.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.5 | 3.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 2 | 9.7 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 37.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Afturelding
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Volsungur husavik
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 2
- 16
- 13
- 16
- 19
- 12
- 21
- 21
- 34
- 23
- 16
- 16
- 10
- 15
- 20
- 13
- 18
- 8
- 18
- 13
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Afturelding (0 Trận đấu) | Volsungur husavik (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




