Sự kiện chính
Yuta Nakano
32'
Avtandil Gujabidze
49'
56'
Jean-Marc Tiboue
Jackson Kenio Santos Laurentino
83'
90'
Blankson Anoff
90'
Billy Jibril
90'
90'
David Gotsiridze
90'
David Gotsiridze
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 2.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
FC Metalurgi Rustavi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dila Gori
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 18
- 13
- 8
- 18
- 10
- 10
- 12
- 23
- 16
- 16
- 32
- 6
- 14
- 6
- 8
- 10
- 20
- 17
- 14
- 20
- 17
- 34
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Metalurgi Rustavi (6 Trận đấu) | Dila Gori (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 2 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




