Sự kiện chính
23'
Aseel Abed
29'
Aseel Al-Harbi
33'
Hussein Fraij
36'
Ali Al-Mayad
Hussein Fraij
39'
43'
45'
46'
Nawaf Hazazi
Osama Al Salama
58'
61'
Mahmood Albuhassan
Amadou Ciss
64'
Gatuoch Panom
Aseel Al-Harbi
64'
75'
Anas Al Omari
Naif Al Khaldi
75'
Ali Al Jubaya
Ibrahim Khalil Eissa
81'
83'
86'
Omer Fallatah
Mohammed Al Mahmoudi
Bader Al Bishi
Ali Al Zaqan
90'
90'
Omar Al-Oudah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 0
- 13 2
- 5 1
- 42 51
- 1.66 0.32
- 1.83 1.49
- 29 6
- 31 12
- 31 39
- 11 12
- 22 32
- 9 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 18 Sút bóng 3
- 5 Sút cầu môn 3
- 81 Tấn công 55
- 64 Tấn công nguy hiểm 23
- 7 Sút ngoài cầu môn 0
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 385 Chuyền bóng 366
- 14 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 1
- 18 Tắc bóng 16
- 2 Beat 3
- 23 Quả ném biên 21
- 4 Challenge 6
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 21 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Al-Arabi(KSA) vs Jubail đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 2.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.3 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 40.3% |
Al-Arabi(KSA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jubail
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 8
- 14
- 20
- 14
- 16
- 11
- 8
- 7
- 40
- 37
- 3
- 13
- 8
- 16
- 16
- 16
- 21
- 20
- 19
- 15
- 30
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Arabi(KSA) (51 Trận đấu) | Jubail (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 6 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 6 | 7 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




