Sự kiện chính
9'
21'
Nuutti Tykkylainen
40'
Daniel Rokman
Aito Pitkanen
46'
Niklas Leinonen
Sebastian Savini
46'
Sameli Puputti
60'
Niko Nurmi
61'
Mikko Kuningas
Reko Huhtamaki
67'
74'
Aleksi Tarvonen
Jyri Kiuru
Pontus Lindberg
Sameli Puputti
76'
78'
Victor de Paula
Mikko Kuningas
78'
84'
Miro Turunen
Eemeli Honkola
Daniel Ripatti
Niko Nurmi
85'
90'
Eeli Kinnunen
Yoshiaki Kikuchi
90'
Joona Malinen
Lassi Forss
90'
Miro Turunen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 8
- 4 Phạt góc (HT) 7
- 3 Thẻ vàng 3
- 13 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 5
- 78 Tấn công 73
- 47 Tấn công nguy hiểm 50
- 11 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Đá phạt trực tiếp 4
- 1 Phạm lỗi 1
Dữ liệu đội bóng KaPa vs JIPPO đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 10 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 7 | 10.6 | Phạm lỗi | 8 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 47.3% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
KaPa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
JIPPO
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 19
- 15
- 23
- 15
- 7
- 13
- 26
- 17
- 14
- 29
- 9
- 8
- 0
- 10
- 9
- 8
- 37
- 17
- 25
- 17
- 6
- 36
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KaPa (33 Trận đấu) | JIPPO (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 1 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




