Sự kiện chính
Ahti Haikala
Adam Le Goff-Conan
34'
Mitja Haapanen
52'
53'
Leon Vesterbacka
56'
Leon Vesterbacka
58'
Oskar Pihlaja
Aatu Piiroinen
58'
Abdu Muchipay
Lawrence Ouma
59'
61'
Aniis Machaal
66'
Eze Onuoha
Janne Hietalahti
Emil Levealahti
66'
Jay De Nascimento
Ilmo Toivonen
84'
Dion Zaberxha
Art Berisha
84'
85'
Noah Rantasalmi
Aniis Machaal
90'
Jore Nikkila
Leon Vesterbacka
90'
Abdu Muchipay
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 3
- 99 Tấn công 106
- 50 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 17 Đá phạt trực tiếp 13
- 15 Phạm lỗi 13
- 0 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng Klubi 04 Helsinki vs SJK Akatemia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.5 | 11.8 | Phạm lỗi | 11 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 54% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 48.6% |
Klubi 04 Helsinki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SJK Akatemia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 7
- 3
- 21
- 15
- 18
- 25
- 7
- 15
- 28
- 25
- 14
- 18
- 18
- 14
- 9
- 16
- 18
- 16
- 14
- 9
- 24
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Klubi 04 Helsinki (31 Trận đấu) | SJK Akatemia (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 4 | 6 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




