Sự kiện chính
Riku Selander
19'
Jesse Nikki
40'
46'
Irfan Sadik
Niklas Jokiniemi
65'
Juta Nakanishi
Karo Rasanen
65'
Rafael Lehtonen
Joona Tapani
Veka Ketonen
Oscar Dahlfors
66'
74'
Maximo Tolonen
Costa Joao
74'
Ayuub Abdi
Emu Kawakita
Charles Katashira
76'
76'
Rafael Lehtonen
Impton Soderlund
Aleksi Ristola
78'
89'
Eino-Iivari Pitkala
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 4
- 58 Tấn công 74
- 30 Tấn công nguy hiểm 61
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 11 Phạm lỗi 15
- 3 Việt vị 3
Dữ liệu đội bóng JaPS vs PK-35 Vantaa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 1.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 8.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
JaPS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PK-35 Vantaa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 11
- 10
- 14
- 15
- 21
- 13
- 2
- 21
- 33
- 30
- 14
- 24
- 17
- 8
- 14
- 13
- 6
- 24
- 19
- 8
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JaPS (31 Trận đấu) | PK-35 Vantaa (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 2 | 3 |
Cập nhật 03/05/2026 03:40




