Sự kiện chính
5'
27'
33'
Danilo Silva
42'
Takeshi Ushizawa
Danilo Silva
Amano Jun
Tevis Alves
56'
Ryo Miyaichi
Ren Kato
56'
Kota Watanabe
Aruto Higuchi
56'
68'
Yoshiki Torikai
Arata Watanabe
68'
Ryo Nemoto
Matheus Leiria Dos Santos
Jordy Croux
George Onaiwu
70'
71'
Koki Ando
Mizuki Arai
Kosei Suwama
73'
Jeison Quinonez
Kanta Sekitomi
78'
86'
Shota Yamashita
Keisuke Tada
Dean David
Riku Yamane
88'
Croux J. 

0 - 0
0 - 1
Osaki K.David D. 

1 - 1
1 - 2
Nemoto R.Amano J. 

1 - 2
1 - 3
Omori S.Quinones J. 

1 - 3
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 1 2
- 7 16
- 3 3
- 47 28
- 0.7 2.02
- 0.55 1.33
- 0.15 0.68
- 0.7 2.02
- 0.71 1.66
- 13 37
- 12 37
- 25 16
- 22 12
- 46 12
- 4 Phạt góc 8
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 19
- 4 Sút cầu môn 7
- 70 Tấn công 113
- 31 Tấn công nguy hiểm 63
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 8
- 275 Chuyền bóng 474
- 8 Phạm lỗi 5
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 6 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 3
- 3 Beat 1
- 23 Quả ném biên 28
- 0 Woodwork 1
- 18 Tắc bóng thành công 4
- 5 Challenge 5
- 7 Tạt bóng thành công 11
- 21 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng Yokohama Marinos vs Mito Hollyhock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 4 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 33.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 36.2% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Yokohama Marinos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mito Hollyhock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 18
- 11
- 21
- 20
- 13
- 17
- 10
- 11
- 26
- 24
- 2
- 16
- 12
- 3
- 20
- 6
- 12
- 16
- 25
- 16
- 27
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yokohama Marinos (38 Trận đấu) | Mito Hollyhock (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật 02/05/2026 15:23




