Sự kiện chính
9'
Marc Manchon
45'
Jeremiah Bjornler
Marc Manchon
46'
56'
Mille Eriksson
Alexandros Pantelidis
64'
Alieu Atlee Manneh
Malte Hallin
64'
67'
Oscar Iglicar Berntsson
Hugo Engstrom
68'
Nils Eriksson
Amaro Bahtijar
74'
74'
Mattias Bahno
Esim Mehmed
74'
Johan Albin
Elias Forsberg
Kawa Sulaiman
Yaqub Finey
74'
77'
83'
Riane Haidar
Olle Kjellman Olblad
83'
Emmanuel Gono
Leonardo Farah Shahin
87'
Alexander Almqvist
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 10
- 6 Sút cầu môn 6
- 22 Tấn công 38
- 8 Tấn công nguy hiểm 21
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng GIF Sundsvall vs IK Oddevold đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 9 | 18.4 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 6 | Phạm lỗi | 10.7 | 7.7 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
GIF Sundsvall
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IK Oddevold
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 7
- 15
- 20
- 17
- 15
- 21
- 17
- 15
- 33
- 17
- 15
- 14
- 15
- 9
- 5
- 19
- 26
- 12
- 15
- 24
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GIF Sundsvall (30 Trận đấu) | IK Oddevold (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 0 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




