Sự kiện chính
25'
Adam Matthews
Jake Mulraney
64'
Dylan Watts
Jack Byrne
64'
Maleace Asamoah
Adam Brennan
68'
Aaron Greene
Graham Burke
68'
Lee Grace
Roberto Lopes Pico
68'
71'
Jorgen Voilas
Conor Carty
71'
Samuel Glenfield
Padraig Amond
77'
Trae Coyle
Evan McLaughlin
83'
Jordan Faria
Jordan Houston
83'
Tom Lonergan
Dean McMenamy
Michael Noonan
85'
90'
Samuel Glenfield
Enda Stevens
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 11 5
- 11 3
- 44 44
- 1.74 0.29
- 1.56 0.15
- 0.18 0.13
- 1.74 0.29
- 1.8 0.23
- 40 11
- 20 14
- 31 39
- 13 5
- 13 19
- 6 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 22 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 2
- 128 Tấn công 67
- 71 Tấn công nguy hiểm 29
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 8 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 574 Chuyền bóng 289
- 12 Phạm lỗi 8
- 2 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 15
- 9 Beat 7
- 21 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 13 Tắc bóng thành công 21
- 10 Challenge 14
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Shamrock Rovers vs Waterford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 19.1 |
| 4 | Phạt góc | 0.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 32.7% | 57.7% | TL kiểm soát bóng | 41.8% |
Shamrock Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Waterford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 14
- 16
- 22
- 30
- 6
- 16
- 14
- 11
- 29
- 16
- 5
- 14
- 10
- 20
- 34
- 12
- 13
- 11
- 7
- 14
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shamrock Rovers (48 Trận đấu) | Waterford United (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 6 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 8 | 8 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




