Sự kiện chính
Matthew Wolfenden
4'
13'
38'
Joseph Anang
40'
Jamie Lennon
53'
61'
Francely Lomboto
Matthew Wolfenden
63'
Frantz Pierrot
Stephen Walsh
63'
Axel Piesold
Al-Amin Kazeem
63'
Wasiri Williams
Kris Twardek
64'
66'
Ryan Edmondson
71'
Darragh Nugent
Christopher Forrester
71'
Anto Breslin
Zak Elbouzedi
76'
Max Andrew Mata
Ryan Edmondson
Lee Devitt
Connor Barratt
83'
90'
Jason McClelland
Kian Leavy
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 6 6
- 4 4
- 49 56
- 0.31 0.9
- 0.2 0.82
- 0.11 0.08
- 0.31 0.9
- 0.87 1.35
- 23 12
- 21 9
- 32 34
- 17 22
- 29 52
- 3 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 2
- 108 Tấn công 94
- 49 Tấn công nguy hiểm 34
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 14
- 403 Chuyền bóng 408
- 14 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 14
- 7 Beat 3
- 24 Quả ném biên 20
- 0 Woodwork 1
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 13 Challenge 9
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 2
- 45 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng Galway United vs St. Patricks Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 36.9% | TL kiểm soát bóng | 56.4% |
Galway United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Patricks Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 20
- 12
- 11
- 17
- 14
- 20
- 28
- 16
- 20
- 17
- 6
- 25
- 4
- 10
- 15
- 14
- 15
- 7
- 19
- 28
- 34
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Galway United (47 Trận đấu) | St. Patricks Athletic (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 7 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




