Sự kiện chính
14'
Ryan Brennan
44'
Jago Godden
Brandon Kavanagh
61'
Kieran Cruise
Mark Doyle
71'
75'
Alex Nolan
Sean Stewart
Jason Bucknor
Davis Warren
81'
82'
Mai Traore
Daire Patton
Shane Farrell
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 2 0
- 9 8
- 3 4
- 47 41
- 2.46 0.68
- 0.2 0.49
- 2.27 0.19
- 2.46 0.68
- 1.67 0.5
- 22 18
- 16 39
- 22 14
- 25 27
- 39 27
- 8 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 12 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 3
- 85 Tấn công 109
- 30 Tấn công nguy hiểm 57
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 242 Chuyền bóng 497
- 7 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 4
- 3 Beat 1
- 29 Quả ném biên 37
- 7 Tắc bóng thành công 4
- 13 Challenge 2
- 7 Tạt bóng thành công 9
- 19 Chuyền dài 41
Dữ liệu đội bóng Drogheda United vs Sligo Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 | 9.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 40.8% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Drogheda United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sligo Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 12
- 16
- 17
- 13
- 12
- 35
- 25
- 13
- 17
- 13
- 10
- 11
- 10
- 9
- 15
- 11
- 27
- 21
- 20
- 16
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Drogheda United (48 Trận đấu) | Sligo Rovers (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 7 | 8 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




