Sự kiện chính
39'
42'
Adam OReilly
Ross Tierney
Douglas James-Taylor
46'
51'
Cameron Dummigan
Carl Winchester
52'
59'
Patrick McClean
67'
Michael Duffy
James Olayinka
67'
Dipo Akinyemi
Josh Thomas
Senan Mullen
69'
Markuss Strods
75'
Adam Mcdonnell
Niall Morahan
76'
Byrne Cian
Senan Mullen
76'
77'
Ben Doherty
Darragh Markey
79'
Cameron Dummigan
82'
Adam OReilly
Patrick Hickey
83'
86'
Barry Cotter
Josh Harpur
Darragh Power
86'
Connor Parsons
Markuss Strods
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 3 7
- 7 5
- 68 76
- 0.6 0.51
- 0.48 0.39
- 0.12 0.12
- 0.6 0.51
- 0.83 0.19
- 26 21
- 21 29
- 51 53
- 17 23
- 25 18
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 3 Thẻ vàng 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 10 Sút bóng 12
- 3 Sút cầu môn 2
- 105 Tấn công 106
- 82 Tấn công nguy hiểm 72
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 14
- 427 Chuyền bóng 310
- 14 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng 23
- 12 Beat 9
- 32 Quả ném biên 19
- 0 Woodwork 1
- 17 Tắc bóng thành công 23
- 7 Challenge 8
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 36 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Bohemians vs Derry City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 9.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 13 | 10.7 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 65.7% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 59.7% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Bohemians
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Derry City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 20
- 10
- 8
- 23
- 13
- 14
- 21
- 17
- 21
- 25
- 10
- 7
- 10
- 20
- 32
- 12
- 16
- 17
- 10
- 20
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bohemians (48 Trận đấu) | Derry City (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 6 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




