Sự kiện chính
32'
43'
Tobias Karkulowski
45'
52'
Oscar Haggstrom
Herman Sjogrell
54'
61'
Atte Sihvonen
Tobias Karkulowski
61'
Miika Kauppila
Oscar Haggstrom
Kaius Harden
Mats Pedersen
62'
Ville Vuorinen
Herman Sjogrell
68'
Rudi Vikstrom
Luca Weckstrom
69'
Jim Myrevik
Aron Bjonback
69'
73'
Eetu Turkki
Michael Olusoji Ogungbaro
82'
82'
Samuel Anini Jr
Elmer Vauhkonen
82'
Lasse Ikonen
Pau Juvanteny
Adam Vidjeskog
Oliver Kass Kawo
83'
Adam Vidjeskog
90'
90'
90'
Lasse Ikonen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 0
- 3 9
- 6 4
- 30 48
- 1.52 1.74
- 1.41 2.04
- 14 27
- 17 17
- 22 37
- 9 12
- 18 19
- 6 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 9 Sút bóng 13
- 3 Sút cầu môn 6
- 111 Tấn công 91
- 73 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 449 Chuyền bóng 355
- 18 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng 8
- 3 Beat 10
- 19 Quả ném biên 21
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 9 Challenge 9
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 31 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Jaro vs TPS Turku đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 8 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 11 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Jaro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TPS Turku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 13
- 15
- 22
- 13
- 15
- 15
- 15
- 13
- 22
- 28
- 5
- 14
- 12
- 6
- 22
- 14
- 18
- 17
- 24
- 25
- 16
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jaro (31 Trận đấu) | TPS Turku (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 5 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




