Sự kiện chính
7'
Edvard Linnebo Race
Thomas Kongerud
Philip Slordahl
32'
34'
38'
40'
Jamiu Musbaudeen
46'
Thomas Klemetsen Jakobsen
Jamiu Musbaudeen
46'
Patrik Andersen
Robin Hermanstad
50'
58'
Marius Cassidy
Mikkel Moller Lassen
58'
Niclas Semmen
Oscar Aga
Oliver Kvendbo Holden
Stian Thorstensen
63'
Leander Skammelsrud
Jon Berisha
63'
Noah Pallas
66'
69'
75'
Emmanuel Chidi
Edvard Linnebo Race
Maurice Sylva
Andreas Fossli
80'
Elias Johnsson Solberg
Franklin Nyenetue
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 12
- 9 Sút cầu môn 3
- 66 Tấn công 75
- 45 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
Dữ liệu đội bóng Ranheim IL vs Moss đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 2.4 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 7 | Phạt góc | 6.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 61.7% | Phạm lỗi | 49.3% | 53.3% | Phạm lỗi | 46.2% |
Ranheim IL
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Moss
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 12
- 22
- 12
- 7
- 20
- 17
- 16
- 12
- 27
- 25
- 8
- 15
- 12
- 8
- 18
- 18
- 22
- 17
- 14
- 20
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ranheim IL (31 Trận đấu) | Moss (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 8 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




