Sự kiện chính
2'
Gianni Stensness
14'
15'
44'
Aslak Fonn Witry
54'
Tobias Solheim Dahl
55'
Amin Chiakha
Sahsah N.
55'
Emil Konradsen Ceide
Johan Bakke
55'
Adrian Nilsen Pereira
Tobias Solheim Dahl
61'
Hakon Rosten
Edvin Austbo
Niklas Fuglestad
61'
63'
Santeri Vaananen
Simen Bolkan Nordli
67'
Herman Johan Haugen
Henrik Heggheim
76'
Ola Visted
Tobias Saliou Moi Sene
77'
Anders Baertelsen
Kristoffer Askildsen
82'
Vetle Auklend
Zlatko Tripic
83'
88'
Jonas Mortensen
Aslak Fonn Witry
Kristoffer Haugen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 1 0
- 14 7
- 4 3
- 45 41
- 2.34 0.9
- 1.82 0.77
- 0.53 0.12
- 2.34 0.9
- 1.51 0.35
- 42 11
- 22 8
- 31 33
- 14 8
- 21 27
- 7 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 10
- 6 Sút cầu môn 3
- 91 Tấn công 65
- 61 Tấn công nguy hiểm 31
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 399 Chuyền bóng 452
- 13 Phạm lỗi 15
- 4 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 8
- 4 Beat 9
- 15 Quả ném biên 18
- 3 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 8 Challenge 10
- 11 Tạt bóng thành công 3
- 28 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Viking vs Rosenborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 5.7 | Phạt góc | 7.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10 | 13.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
Viking
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rosenborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 13
- 6
- 23
- 21
- 10
- 19
- 17
- 13
- 17
- 21
- 14
- 12
- 10
- 14
- 21
- 20
- 14
- 14
- 17
- 10
- 21
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Viking (35 Trận đấu) | Rosenborg (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 10 |
Cập nhật 02/05/2026 06:53




