Sự kiện chính
11'
22'
Dorsi J.
53'
64'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 5
- 7 Sút cầu môn 3
- 113 Tấn công 99
- 72 Tấn công nguy hiểm 45
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng White City Woodville vs Adelaide Comets FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 4 | Phạt góc | 2.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 57.3% | Phạm lỗi | 47.3% | 55.2% | Phạm lỗi | 47.7% |
White City Woodville
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Adelaide Comets FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 16
- 9
- 12
- 26
- 14
- 15
- 21
- 23
- 18
- 17
- 10
- 18
- 7
- 16
- 35
- 4
- 15
- 16
- 12
- 9
- 20
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | White City Woodville (23 Trận đấu) | Adelaide Comets FC (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 1 | 3 | 1 |
Cập nhật 02/05/2026 20:59




