Sự kiện chính
23'
Queven
Prachya Fudsuparp
29'
31'
Richmond Darko
40'
Aboubakar Kamara
Pongpat Liorungrueangkit
46'
Andros Townsend
Ewerton da Silva Pereira
56'
Prawee Tantatemee
Ryhan Stewart
57'
58'
RACHATA MORAKSA
59'
Yotsakorn Burapha(Reason:Goal Disallowed - offside)
62'
Thanasit Siriphala
Anumanthan Mohan Kumar
65'
72'
Nattanan Biesamrit
RACHATA MORAKSA
John Lucero
Chayapipat Supunpasuch
78'
80'
Adisak Kraisorn
Kittipong Sansanit
80'
Abo Eisa
Oege-Sietse van Lingen
Mehdi Jean Tahrat
82'
84'
89'
Nattanan Biesamrit
90'
Thanaset Sujarit
Santipharp Chan ngom
90'
Nattapong Sayriya
Queven
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng DP Kanchanaburi vs Chonburi Shark FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.3 | 12 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 54% |
DP Kanchanaburi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chonburi Shark FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 4
- 13
- 14
- 10
- 17
- 18
- 23
- 18
- 17
- 27
- 21
- 5
- 11
- 16
- 13
- 14
- 9
- 14
- 22
- 23
- 22
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | DP Kanchanaburi (28 Trận đấu) | Chonburi Shark FC (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




