Sự kiện chính
Nattawut Jaroenboot
34'
46'
Ratchanat Aranpiroj
Luccas Heinricky Alves Barreto
Jork Becerra
Nattawut Jaroenboot
56'
nenad lalic
63'
72'
Mateus Gustavo Sales de Jesus,Mateusinho
Sarawut Kanlayanabandit
Hein Phyo Win
Rattasat Bangsungnoen
74'
76'
Gildo
Siroch Chatthong
Charalampos Charalampous
Anusak Jaiphet
79'
80'
90'
Lursan Thiamrat
Tassanapong Muaddarak
90'
Pattarapon Suksakit
Thiti Thumporn
Hein Phyo Win
90'
Leon James
90'
Nopphon Lakhonphon
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 2
- 8 8
- 3 4
- 44 44
- 0.88 1.14
- 0.88 0.72
- 0 0.42
- 0.88 1.14
- 0.48 0.73
- 18 12
- 20 20
- 27 35
- 17 9
- 18 16
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 5 Thẻ vàng 0
- 11 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 1
- 110 Tấn công 109
- 64 Tấn công nguy hiểm 63
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 21
- 393 Chuyền bóng 327
- 21 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng 8
- 6 Beat 4
- 17 Quả ném biên 24
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 8
- 13 Challenge 11
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 34 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Nakhon Ratchasima vs Sukhothai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19 | Phạm lỗi | 11.7 | 14 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 45% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
Nakhon Ratchasima
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sukhothai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 16
- 6
- 12
- 6
- 16
- 15
- 12
- 24
- 25
- 33
- 12
- 12
- 6
- 12
- 18
- 16
- 24
- 24
- 10
- 6
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nakhon Ratchasima (57 Trận đấu) | Sukhothai (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 8 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 4 | 12 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




