Sự kiện chính
Shiloh Reinhard
10'
11'
50'
Shkelqim Demhasaj
55'
61'
65'
Romain Bayard
Diogo Carraco
67'
Altin Azemi
Liridon Mulaj
67'
70'
Nassim Zoukit
Vincent Nvendo Ferrier
Jonathan Fontana
74'
78'
Izer Aliu
Leon Frokaj
78'
Henri Koide
Daniel Afriyie
Jesse Hautier
Koro Issa Ahmed Kone
85'
Elmedin Schaller
Salim Ben Seghir
85'
86'
Linus Obexer
88'
Thomas Chacon Yona
Elias Filet
88'
Olivier Jackle
Valon Fazliu
90'
Berdan Senyurt
Linus Obexer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 7 7
- 5 5
- 44 44
- 1.51 1.28
- 1 2.32
- 21 20
- 19 12
- 33 28
- 11 16
- 12 24
- 5 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 5
- 108 Tấn công 98
- 63 Tấn công nguy hiểm 45
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 429 Chuyền bóng 374
- 12 Phạm lỗi 14
- 2 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 10
- 9 Beat 2
- 22 Quả ném biên 27
- 0 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 15
- 15 Challenge 11
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 3
- 27 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Neuchatel Xamax vs Aarau đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 19 | Phạm lỗi | 17.3 | 14.3 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 42% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Neuchatel Xamax
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aarau
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 25
- 9
- 5
- 18
- 14
- 9
- 10
- 20
- 16
- 30
- 27
- 20
- 10
- 13
- 18
- 15
- 22
- 4
- 12
- 15
- 12
- 31
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Neuchatel Xamax (52 Trận đấu) | Aarau (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 9 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 11 | 2 | 2 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




