Sự kiện chính
Javi Sanchez
5'
8'
10'
22'
Paulo Victor de Almeida Barbosa
Guilherme Kennedy Romao
30'
Sérgio Miguel Lobo Araújo
44'
José Tavares
Lee Hyun-ju
45'
Matias Emiliano Rocha Calderon
Javi Sanchez
46'
59'
Welinton Macedo dos Santos
Brenner Lucas Gonçalves Santos
Amadou Dante
Bas Kuipers
64'
Lee Hyun-ju
66'
Mateo Flores
Ivan Martinez Gonzalvez
75'
76'
Elias Alves
Goncalo Paciencia
76'
Vinicius Lopes Da Silva
Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
76'
Lucas Soares de Almeida
Diogo dos Santos Cabral
Pablo Gozalbez Gilabert
Nais Djouahra
76'
83'
Diogo Monteiro
Taichi Fukui
85'
88'
Frederico Andre Ferrao Venancio
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 3 9
- 6 3
- 34 37
- 0.78 1.86
- 0.66 1.54
- 0.12 0.32
- 0.78 1.86
- 1.73 1.87
- 14 20
- 13 26
- 23 26
- 11 11
- 25 21
- 5 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 12
- 5 Sút cầu môn 4
- 99 Tấn công 87
- 35 Tấn công nguy hiểm 51
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 427 Chuyền bóng 404
- 15 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 1
- 11 Đánh đầu thành công 11
- 1 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng 5
- 3 Beat 4
- 13 Quả ném biên 21
- 13 Tắc bóng thành công 5
- 2 Challenge 5
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 2
- 13 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng FC Arouca vs Santa Clara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 17.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 16.4 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
FC Arouca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Santa Clara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 31
- 5
- 6
- 18
- 6
- 26
- 9
- 26
- 12
- 5
- 34
- 13
- 13
- 13
- 13
- 22
- 20
- 16
- 17
- 11
- 15
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Arouca (65 Trận đấu) | Santa Clara (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thua | 11 | 13 | 5 | 7 |
Cập nhật 03/05/2026 05:18




