Sự kiện chính
8'
22'
Kristjan Asllani
Drissa Camara
31'
Christopher Lungoyi
Kevin Rodrigues Pires
66'
Denis Dragus
Drissa Camara
66'
69'
Wilfred Onyinye Ndidi
Salih Ucan
69'
El Bilal Toure
Jota
75'
Oh Hyun Gyu
Mustafa Erhan Hekimoglu
75'
Vaclav Cerny
Cengiz Under
80'
Emmanuel Agbadou
Tiago Djalo
83'
Orkun Kokcu
Junior Olaitan
Arda Kizildag
Nihad Mujakic
86'
Melih Kabasakal
Alexandru Maxim
87'
Denis Dragus(Reason:Goal Disallowed - Handball)
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 3 0
- 10 6
- 7 6
- 43 27
- 1.68 1.46
- 1.54 0.52
- 0.14 0.16
- 1.68 0.68
- 0.22 1.96
- 32 15
- 16 8
- 38 22
- 5 5
- 11 12
- 8 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 17 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 5
- 74 Tấn công 106
- 35 Tấn công nguy hiểm 22
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 8 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 4
- 317 Chuyền bóng 604
- 5 Phạm lỗi 15
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Đánh đầu thành công 5
- 3 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 7
- 8 Beat 3
- 21 Quả ném biên 20
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 13 Challenge 10
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Gazisehir Gaziantep vs Besiktas JK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 4.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.3 | 13.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 46.1% | TL kiểm soát bóng | 56.4% |
Gazisehir Gaziantep
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Besiktas JK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 17
- 11
- 25
- 20
- 10
- 15
- 21
- 13
- 14
- 22
- 9
- 6
- 15
- 15
- 9
- 18
- 11
- 21
- 17
- 15
- 36
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gazisehir Gaziantep (67 Trận đấu) | Besiktas JK (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 11 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 1 | 5 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




