Sự kiện chính
Riki Rodriguez
19'
Diego Villares
Riki Rodriguez
46'
46'
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Luismi Cruz(Reason:Penalty cancelled)
50'
Zakaria Eddahchouri
Joaquin Navarro Jimenez
58'
64'
70'
Ruben Pulido
Ignasi Miquel
74'
76'
Alejandro Millan Iranzo
Diego Garcia Campos
76'
Andres Campos
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Noe Carillo
Luismi Cruz
76'
Samuele Mulattieri
Bil Nsongo
76'
77'
Sergio Escudero Palomo
Yeremay Hernandez
85'
85'
Oscar Plano Pedreno
Sebastian Figueredo
85'
Luis Miguel Nlavo Asue
Roberto Lopes Alcaide
90'
Luis Miguel Nlavo Asue(Reason:Penalty confirmed)
Alvaro Fernandez
90'
90'
Amadou Diawara
Zakaria Eddahchouri
90'
90'
Naim Garcia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 2
- 11 10
- 5 4
- 44 40
- 1.57 1.84
- 1.33 0.46
- 0.24 0.59
- 1.57 1.05
- 2.32 1.14
- 27 24
- 21 11
- 38 32
- 6 8
- 19 18
- 9 Phạt góc 2
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 6
- 79 Tấn công 64
- 40 Tấn công nguy hiểm 30
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 503 Chuyền bóng 366
- 12 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng 11
- 10 Beat 5
- 9 Quả ném biên 15
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 1 Challenge 7
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 34 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Deportivo La Coruna vs Leganes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 7 | Phạt góc | 5.3 | 6.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Deportivo La Coruna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leganes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 15
- 23
- 9
- 8
- 11
- 13
- 15
- 17
- 13
- 30
- 34
- 12
- 13
- 16
- 13
- 12
- 16
- 6
- 9
- 19
- 16
- 32
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo La Coruna (78 Trận đấu) | Leganes (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 8 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 6 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 4 | 4 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




