Sự kiện chính
43'
Viktor Tsygankov
45'
46'
Jan Virgili
Justin Noel Kalumba
58'
Pablo Maffeo
Vitor Reis
64'
66'
Zito Luvumbo
Pablo Torre
Bryan Gil Salvatierra
Joel Roca Casals
70'
Christian Ricardo Stuani
Claudio Echeverri
70'
71'
Antonio Sanchez Navarro
Jan Virgili
Hugo Rincon
Daley Blind
74'
Thomas Lemar
Francisco Beltran
74'
78'
Javi Llabres
Manuel Morlanes
79'
David Lopez
Sergi Darder
82'
Johan Andres Mojica Palacio
Thomas Lemar
90'
Bryan Gil Salvatierra
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 5 1
- 11 6
- 3 2
- 57 54
- 1.43 1.18
- 1.23 1.12
- 0.2 0.06
- 1.43 1.18
- 1.06 1.24
- 29 24
- 27 19
- 43 37
- 14 17
- 18 43
- 5 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 4
- 109 Tấn công 99
- 62 Tấn công nguy hiểm 38
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 25 Đá phạt trực tiếp 8
- 513 Chuyền bóng 362
- 8 Phạm lỗi 25
- 1 Việt vị 0
- 16 Đánh đầu 1
- 15 Đánh đầu thành công 15
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 14
- 4 Số lần thay người 5
- 6 Beat 9
- 25 Quả ném biên 16
- 2 Woodwork 0
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 7 Challenge 6
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Girona vs Mallorca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.4 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Girona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mallorca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 15
- 9
- 18
- 14
- 0
- 9
- 18
- 29
- 28
- 24
- 9
- 11
- 2
- 15
- 11
- 18
- 27
- 6
- 18
- 15
- 27
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Girona (70 Trận đấu) | Mallorca (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 5 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 9 | 9 | 5 | 12 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




