Sự kiện chính
Kasper Davidsen
17'
Adrian Kapralik
25'
31'
44'
Florian Flick
46'
Faride Alidou
Mehmet Can Aydin
46'
Fabio Di Michele Sanchez
Leon Bell Bell
46'
Lukas Frenkert
Andi Hoti
Ikem Ugoh
62'
63'
Grant-Leon Ranos
Lino Tempelmann
Stefan Schwab
Ikem Ugoh
65'
67'
Robin Heusser
75'
Erencan Yardimci
Robin Heusser
Alexander Bernhardsson
Kasper Davidsen
83'
87'
Marcus Muller
Phil Harres
90'
Marco Komenda
Frederik Roslyng
90'
Niklas Niehoff
Jonas Torrissen Therkelsen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 1 1
- 9 5
- 3 4
- 47 48
- 1.3 0.54
- 1.26 0.24
- 0.04 0.3
- 1.3 0.54
- 1 0.35
- 23 21
- 14 18
- 31 35
- 16 13
- 28 18
- 4 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 3
- 55 Tấn công 88
- 37 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 378 Chuyền bóng 312
- 13 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 2
- 29 Đánh đầu 29
- 16 Đánh đầu thành công 13
- 3 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 14
- 1 Beat 4
- 24 Quả ném biên 26
- 0 Woodwork 1
- 19 Tắc bóng thành công 20
- 5 Challenge 8
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Holstein Kiel vs E. Braunschweig đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 15.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
Holstein Kiel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
E. Braunschweig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 7
- 15
- 17
- 27
- 19
- 12
- 12
- 25
- 21
- 15
- 19
- 15
- 16
- 15
- 10
- 13
- 16
- 17
- 17
- 15
- 14
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Holstein Kiel (30 Trận đấu) | E. Braunschweig (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 9 | 13 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




