Sự kiện chính
22'
31'
44'
44'
Diant Ramaj
Nicolas Jackson
44'
Harry Kane
Bara Sapoko Ndiaye
46'
Michael Olise
Jamal Musiala
46'
Luis Fernando Diaz Marulanda
Josip Stanisic
46'
Joshua Kimmich
Aleksandar Pavlovic
46'
57'
Jonathan Glao Tah
72'
76'
Alphonso Davies
Jonathan Glao Tah
77'
78'
Stefan Schimmer
Marvin Pieringer
81'
Mikkel Kaufmann Sorensen
Budu Zivzivadze
81'
Luca Kerber
Arijon Ibrahimovic
Konrad Laimer
85'
89'
Tim Siersleben
Niklas Dorsch
90'
Marnon Busch
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 1
- 7 8
- 16 4
- 35 38
- 2.24 2.13
- 1.01 1.61
- 1.22 0.52
- 2.24 2.13
- 2.12 3.11
- 37 21
- 30 12
- 29 27
- 6 11
- 22 40
- 13 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 23 Sút bóng 12
- 7 Sút cầu môn 5
- 145 Tấn công 55
- 77 Tấn công nguy hiểm 29
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 8 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 677 Chuyền bóng 227
- 6 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 2
- 14 Đánh đầu 26
- 8 Đánh đầu thành công 12
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 10
- 5 Số lần thay người 4
- 16 Beat 2
- 15 Quả ném biên 13
- 3 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng thành công 19
- 8 Challenge 11
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 3
- 18 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Bayern Munchen vs Heidenheimer đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 2 | 3.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 8 | Phạt góc | 3.3 | 7.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0 | 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 9 | 9.1 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 70.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 67.2% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Bayern Munchen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Heidenheimer
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 12
- 9
- 15
- 15
- 17
- 21
- 20
- 18
- 28
- 28
- 14
- 4
- 14
- 15
- 17
- 25
- 11
- 17
- 14
- 17
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bayern Munchen (64 Trận đấu) | Heidenheimer (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 21 | 15 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 8 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 14 | 13 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




