Sự kiện chính
9'
46'
Tom Davies
Cole Jarvis
Josh Gordon
48'
Charlie McCann
61'
Elliot Newby
Kane Hemmings
66'
76'
Joseph Anderson
Ben Jackson
77'
Isaac Fletcher
Josh Gordon
77'
Joseph Anderson
80'
83'
84'
Bobby Kamwa
Ben Whitfield
Danny Rose
85'
Jovan Malcolm
Charlie Raglan
85'
87'
Michael Spellman
Ben Lloyd
90'
Matthew Smith
Bobby Kamwa
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 3 0
- 11 13
- 13 3
- 65 65
- 2.26 1.34
- 0.42 0.99
- 1.05 0.36
- 1.47 1.34
- 1.96 2
- 37 35
- 39 13
- 18 27
- 47 38
- 16 73
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 23 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 4
- 128 Tấn công 69
- 74 Tấn công nguy hiểm 38
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 9 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 329 Chuyền bóng 233
- 15 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 4
- 101 Đánh đầu 69
- 47 Đánh đầu thành công 38
- 1 Cứu thua 5
- 3 Tắc bóng 7
- 1 Beat 1
- 31 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 1
- 4 Tắc bóng thành công 13
- 6 Challenge 5
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 2
- 41 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Barrow vs Newport County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10 | 14 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.3 | 4.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 48% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
Barrow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newport County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 8
- 6
- 22
- 18
- 13
- 18
- 16
- 18
- 27
- 25
- 11
- 10
- 15
- 12
- 15
- 17
- 15
- 15
- 11
- 14
- 31
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barrow (91 Trận đấu) | Newport County (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 9 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 11 | 8 | 12 | 9 |
| HT thua/FT thua | 8 | 15 | 9 | 17 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




