Sự kiện chính
31'
Taylor Perry
Jonathan Williams
Sam Gale
36'
Ronan Hale
37'
57'
Will Gray
Garath McCleary
Bradley Dack
65'
71'
Bradley Ihionvien
George Lloyd
71'
Isaac England
Will Gray
71'
Luca Hoole
Lee Isaac
72'
Tommy McDermott
John Marquis
Seb Palmer-Houlden
Sam Vokes
74'
87'
Hugo Aiston
Iwan Morgan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 0 2
- 0 9
- 6 7
- 43 43
- 0.22 1.94
- 0.18 1.49
- 0.04 0.45
- 0.22 1.94
- 0.41 0.49
- 8 23
- 7 18
- 23 27
- 20 16
- 28 18
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 3
- 67 Tấn công 97
- 25 Tấn công nguy hiểm 41
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 305 Chuyền bóng 309
- 10 Phạm lỗi 14
- 4 Việt vị 4
- 35 Đánh đầu 37
- 20 Đánh đầu thành công 16
- 5 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng 3
- 2 Beat 10
- 19 Quả ném biên 28
- 0 Woodwork 1
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 7 Challenge 6
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 30 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Gillingham vs Shrewsbury Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 4 | Mất bàn | 0.7 | 2.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.7 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11 | 14.5 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Gillingham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shrewsbury Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 12
- 17
- 9
- 17
- 16
- 20
- 25
- 17
- 12
- 17
- 19
- 14
- 17
- 15
- 5
- 8
- 19
- 15
- 7
- 12
- 23
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gillingham (91 Trận đấu) | Shrewsbury Town (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 7 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 10 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 11 | 10 | 3 | 7 |
Cập nhật 03/05/2026 05:54




