Sự kiện chính
25'
Benjamin Knight
32'
Sullay KaiKai
46'
Elliott Nevitt
Louis Appere
Stan Dancey
53'
53'
James Gibbons
Luca Moore
Conor Thomas
62'
74'
James Brophy
Sullay KaiKai
Alfie Pond
Stan Dancey
79'
Charlie Finney
Reece Hutchinson
82'
Shilow Tracey
Tommi OReilly
82'
Adrien Thibaut
Emre Tezgel
83'
84'
Pelly Ruddock
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 4
- 0 4
- 6 9
- 2 1
- 76 79
- 0.43 1.68
- 0.15 0.08
- 0.28 0.82
- 0.43 0.9
- 0.61 1.42
- 20 22
- 24 16
- 42 33
- 34 46
- 42 31
- 8 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 9 Sút bóng 7
- 4 Sút cầu môn 0
- 85 Tấn công 108
- 56 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 20 Đá phạt trực tiếp 11
- 355 Chuyền bóng 231
- 13 Phạm lỗi 20
- 2 Việt vị 0
- 72 Đánh đầu 88
- 34 Đánh đầu thành công 46
- 4 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 12
- 8 Beat 3
- 27 Quả ném biên 27
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 6 Challenge 4
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 40 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Crewe Alexandra vs Cambridge United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 7 | Phạm lỗi | 10 | 11.1 | Phạm lỗi | 10 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 51% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Crewe Alexandra
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cambridge United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 12
- 10
- 5
- 15
- 21
- 13
- 20
- 17
- 10
- 23
- 29
- 17
- 8
- 10
- 20
- 17
- 20
- 17
- 8
- 10
- 12
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Crewe Alexandra (91 Trận đấu) | Cambridge United (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 6 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 10 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 5 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 1 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 01:07




