Sự kiện chính
30'
Kacper Lopata
33'
Mason Hancock
35'
Aden Flint
37'
44'
Jid Okeke
Harrison Burke
60'
62'
Jamie Jellis
Aaron Pressley
62'
Aaron Loupalo
Albert Adomah
62'
67'
Ben Krauhaus
Markus Ifill
85'
88'
Jamie Jellis
90'
Will Etheridge
Charlie Lakin
90'
Vincent Harper
Mason Hancock
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 1
- 13 7
- 9 6
- 60 41
- 2.33 1.79
- 1.22 1.57
- 1.11 0.22
- 2.33 1.79
- 1.73 1.38
- 32 18
- 29 21
- 32 13
- 28 28
- 34 43
- 11 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 4
- 21 Sút bóng 13
- 7 Sút cầu môn 5
- 117 Tấn công 73
- 58 Tấn công nguy hiểm 44
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 4
- 372 Chuyền bóng 323
- 4 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 44
- 28 Đánh đầu thành công 28
- 4 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng 3
- 12 Beat 6
- 11 Quả ném biên 22
- 9 Tắc bóng thành công 3
- 8 Challenge 6
- 9 Tạt bóng thành công 5
- 3 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Bromley vs Walsall đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Bromley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Walsall
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 13
- 13
- 17
- 22
- 17
- 9
- 19
- 31
- 21
- 15
- 18
- 8
- 9
- 14
- 18
- 12
- 15
- 18
- 12
- 22
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bromley (91 Trận đấu) | Walsall (94 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 10 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 11 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 8 | 7 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 11 | 6 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




