Sự kiện chính
12'
Ousmane Diakite
Nathaniel Chalobah
32'
36'
40'
46'
Tammer Bany
Josh Maja
46'
Karlan Ahearne-Grant
Oliver Bostock
46'
Daryl Dike
Aune Heggebo
Charlie McNeill
William Grainger
55'
Dominic Iorfa
Gabriel Otegbayo
55'
Max Josef Lowe
57'
Olaf Kobacki
Jamal Lowe
81'
Jaden Heskey
81'
82'
88'
Jed Wallace
Isaac Price
89'
Souleyman Mandey
Ousmane Diakite
90'
Tammer Bany
Mackenzie Maltby
Liam Palmer
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 2
- 1 1
- 9 9
- 2 4
- 41 36
- 1.5 1.6
- 0.5 0.9
- 1.01 0.7
- 1.5 1.6
- 1.28 0.57
- 21 18
- 16 17
- 30 30
- 11 6
- 18 10
- 5 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 5
- 84 Tấn công 112
- 26 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 346 Chuyền bóng 564
- 12 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 1
- 24 Đánh đầu 10
- 11 Đánh đầu thành công 6
- 3 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 12
- 3 Beat 1
- 19 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 0
- 20 Tắc bóng thành công 12
- 12 Challenge 10
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 22 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Sheffield Wednesday vs West Bromwich đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 1.7 | Mất bàn | 0.4 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 41.6% | TL kiểm soát bóng | 51.5% |
Sheffield Wednesday
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
West Bromwich
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 7
- 29
- 13
- 0
- 18
- 35
- 15
- 5
- 18
- 5
- 23
- 13
- 12
- 11
- 14
- 14
- 18
- 14
- 20
- 19
- 12
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield Wednesday (91 Trận đấu) | West Bromwich (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 13 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 2 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 10 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 11 | 6 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 12 | 19 | 6 | 12 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




