Sự kiện chính
8'
17'
Paik Seung Ho
Jay Stansfield
19'
Conor Chaplin
John Swift
21'
Luke Le Roux
39'
Regan Poole
Connor Ogilvie
46'
54'
Thomas Glyn Doyle
Jhon Elmer Solis Romero
63'
Carlos Vicente
Thomas Waddingham
Millenic Alli
71'
Conor Shaughnessy
Hayden Matthews
71'
Adrian Segecic
81'
82'
Bright Osayi Samuel
Marlon Pack
Luke Le Roux
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 3
- 0 2
- 6 10
- 8 3
- 51 60
- 0.54 1.31
- 0.38 0.44
- 0.16 0.87
- 0.54 1.31
- 0.82 2.97
- 18 26
- 18 16
- 31 37
- 20 23
- 47 32
- 3 Phạt góc 9
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 13
- 2 Sút cầu môn 5
- 66 Tấn công 80
- 37 Tấn công nguy hiểm 42
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 19
- 269 Chuyền bóng 242
- 19 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 3 Đánh đầu 1
- 20 Đánh đầu thành công 23
- 4 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng 11
- 5 Beat 5
- 23 Quả ném biên 27
- 1 Woodwork 1
- 15 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Portsmouth vs Birmingham City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 2.3 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 46.9% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Portsmouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Birmingham City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 11
- 15
- 14
- 18
- 17
- 13
- 23
- 15
- 23
- 18
- 10
- 14
- 17
- 21
- 12
- 21
- 19
- 17
- 14
- 17
- 25
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portsmouth (91 Trận đấu) | Birmingham City (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 4 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 5 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 10 | 15 | 2 | 12 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




