Sự kiện chính
26'
Oliver McBurnie
28'
35'
Kellen Fisher
46'
Edmond-Paris Maghoma
Forson Amankwah
46'
Liam Gibbs
Ali Ahmed
Patrick McNair
John Egan
46'
Kieran Dowell
Belloumi
59'
Kyle Joseph
Joe Gelhardt
60'
67'
70'
Sam Field
Anis Ben Slimane
Kyle Joseph
71'
Louie Koumas
Liam Millar
82'
82'
Mathias Kvistgaarden
Mohamed Toure
86'
Errol Mundle
Jacob Wright
John Lundstram
Matty Crooks
87'
90'
Edmond-Paris Maghoma
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 0 1
- 8 9
- 0 3
- 57 43
- 1.95 1
- 0.03 0.94
- 1.13 0.06
- 1.16 1
- 2.57 1.08
- 12 28
- 14 28
- 31 30
- 26 13
- 26 17
- 1 Phạt góc 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 2
- 77 Tấn công 112
- 55 Tấn công nguy hiểm 66
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 257 Chuyền bóng 478
- 10 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 0
- 49 Đánh đầu 29
- 24 Đánh đầu thành công 15
- 1 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 7
- 2 Beat 10
- 20 Quả ném biên 24
- 13 Tắc bóng thành công 7
- 11 Challenge 9
- 6 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Hull City vs Norwich City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 7 | Phạt góc | 6 | 4.7 | Phạt góc | 7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 58.7% |
Hull City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Norwich City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 19
- 9
- 23
- 15
- 10
- 18
- 15
- 24
- 15
- 20
- 8
- 16
- 14
- 12
- 21
- 16
- 17
- 12
- 17
- 12
- 21
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hull City (91 Trận đấu) | Norwich City (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 9 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 9 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 7 | 14 |
Cập nhật 03/05/2026 01:56




