Sự kiện chính
5'
Sondre Klingen Langas
18'
Matthew Clarke
27'
45'
Harrison Burrows
54'
Japhet Tanganga
Bobby Clark
Jaydon Banel
60'
62'
64'
Ki-Jana Hoever
Femi Seriki
64'
Joe Rothwell
Oliver Arblaster
64'
Tahith Chong
Thomas Cannon
Max Johnston
Ben Brereton
68'
69'
72'
Danny Ings
Gustavo Hamer
Oscar Luigi Fraulo
Craig Forsyth
74'
Lars-Jorgen Salvesen
David Ozoh
75'
85'
Jairo Riedewald
Callum OHare
Bobby Clark
89'
Sammie Szmodics
90'
90'
Tahith Chong
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 4
- 2 3
- 13 11
- 4 4
- 46 56
- 1.94 1.66
- 0.22 1.57
- 1.72 0.09
- 1.94 1.66
- 1.34 2.28
- 39 30
- 18 11
- 26 33
- 20 23
- 21 51
- 6 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 8
- 90 Tấn công 87
- 60 Tấn công nguy hiểm 45
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 372 Chuyền bóng 374
- 13 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 55 Đánh đầu 31
- 20 Đánh đầu thành công 23
- 6 Cứu thua 4
- 4 Tắc bóng 11
- 4 Beat 8
- 22 Quả ném biên 14
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 11 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Derby County vs Sheffield United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 8.7 | 13.1 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Derby County
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 11
- 12
- 29
- 18
- 18
- 25
- 15
- 12
- 13
- 12
- 20
- 14
- 5
- 14
- 15
- 9
- 10
- 26
- 22
- 12
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Derby County (91 Trận đấu) | Sheffield United (94 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 10 | 16 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 8 | 10 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 6 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 9 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 9 | 7 |
Cập nhật 03/05/2026 03:07




