Sự kiện chính
45'
Joe Taylor
58'
Harrison Bettoni
Christian Saydee
Daniel Philips
Louis Thompson
68'
79'
Caylon Vickers
Callum Wright
80'
Dara Costelloe
Joe Taylor
Luther Wildin
Jasper Pattenden
85'
Phoenix Patterson
Jordan Roberts
85'
Daniel Sweeney
Matthew Phillips
85'
Dan Butler
Saxon Earley
85'
90'
90'
Callum Henry McManaman
Fraser Murray
Daniel Kemp
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 2 2
- 8 6
- 6 6
- 59 52
- 1.27 0.5
- 0.44 0.48
- 0.83 0.02
- 1.27 0.5
- 2.19 0.33
- 20 21
- 27 9
- 33 26
- 24 25
- 32 71
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 5
- 114 Tấn công 62
- 62 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 14
- 340 Chuyền bóng 329
- 14 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 3
- 55 Đánh đầu 43
- 24 Đánh đầu thành công 25
- 5 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 7
- 5 Beat 1
- 31 Quả ném biên 21
- 0 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 8
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 31 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Stevenage Borough vs Wigan Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 8 | 3.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Stevenage Borough
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wigan Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 20
- 25
- 11
- 12
- 11
- 28
- 8
- 12
- 25
- 15
- 22
- 12
- 17
- 15
- 17
- 7
- 15
- 15
- 8
- 28
- 17
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stevenage Borough (91 Trận đấu) | Wigan Athletic (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 13 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 13 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 11 | 5 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 9 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 8 | 13 |
Cập nhật 02/05/2026 23:16




