Sự kiện chính
David Kamara
Bolu Shofowoke
22'
Harley Mills
38'
54'
56'
Darren Robinson
Patryk Sykut
Brandon Khela
66'
Jacob Mendy
Harley Mills
66'
67'
Harry Clifton
Darren Robinson
68'
Sean Grehan
71'
Elliott Lee
Hakeeb Adelakun
73'
76'
Oluwalopemiwa Aderoju
James Dornelly
78'
79'
83'
Kasper Williams
Brandon Hanlan
83'
Bayley McCann
Sean Grehan
83'
Jake Oram
Thimothee Lo-Tutala
87'
Elliott Lee
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 7
- 3 4
- 12 17
- 4 4
- 44 46
- 1.05 2.59
- 0.85 2.03
- 0.2 0.56
- 1.05 2.59
- 1.07 3.81
- 21 30
- 20 12
- 28 30
- 16 16
- 32 33
- 6 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 21
- 6 Sút cầu môn 13
- 87 Tấn công 93
- 32 Tấn công nguy hiểm 38
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 376 Chuyền bóng 319
- 10 Phạm lỗi 10
- 2 Việt vị 5
- 25 Đánh đầu 39
- 16 Đánh đầu thành công 16
- 10 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng 8
- 7 Beat 10
- 24 Quả ném biên 18
- 0 Woodwork 1
- 11 Tắc bóng thành công 8
- 2 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 1 Kiến tạo 3
- 13 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng Peterborough vs Doncaster Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 17.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 56.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Peterborough
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Doncaster Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 11
- 16
- 13
- 13
- 20
- 29
- 24
- 13
- 22
- 13
- 8
- 12
- 20
- 16
- 17
- 10
- 28
- 20
- 8
- 18
- 15
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Peterborough (90 Trận đấu) | Doncaster Rovers (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 6 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 6 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 12 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 12 | 13 | 3 | 7 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




